reciprocal-inhibition therapy

reciprocal-inhibition therapy

A therapist guides a patient through reciprocal-inhibition therapy to reduce fear of public speaking.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Một phương pháp trị liệu hành vi dựa trên nguyên tắc ức chế một phản ứng bằng cách kích hoạt một phản ứng khác không tương thích với . dụ, một phản ứng thư giãn có thể được điều kiện hóa để đáp ứng với một tác nhân kích thích trước đây gây ra lo âu.

dụ sử dụng
  • (Nhà tâm lý học đã đề xuất liệu pháp ức chế tương hỗ để giúp bệnh nhân vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.)
  • (Trong liệu pháp ức chế tương hỗ, một phản ứng thư giãn được điều kiện hóa để đáp ứng với một tác nhân kích thích trước đây gây ra lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "systematic desensitization": Một hình thức phổ biến của reciprocal-inhibition therapy, trong đó bệnh nhân dần dần tiếp xúc với các tình huống gây lo âu trong khi duy trì trạng thái thư giãn.

    • Systematic desensitization is a classic application of reciprocal-inhibition therapy. (Giải mẫn cảm hệ thống một ứng dụng cổ điển của liệu pháp ức chế tương hỗ.)
  • "counterconditioning": Quá trình thay thế một phản ứng không mong muốn bằng một phản ứng mong muốn thông qua reciprocal-inhibition therapy.

    • Counterconditioning is the core mechanism behind reciprocal-inhibition therapy. (Phản ứng ngược chế cốt lõi đằng sau liệu pháp ức chế tương hỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reciprocal inhibition (danh từ): Khái niệm chung về sự ức chế lẫn nhau giữa các phản ứng, thường được dùng trong tâm lý học sinh lý học.

    • Reciprocal inhibition is a key principle in behavior therapy. (Ức chế tương hỗ một nguyên tắc chính trong trị liệu hành vi.)
  • Incompatible response (danh từ): Phản ứng không tương thích được sử dụng để ức chế phản ứng gây lo âu.

    • Relaxation is often used as an incompatible response in reciprocal-inhibition therapy. (Thư giãn thường được sử dụng như một phản ứng không tương thích trong liệu pháp ức chế tương hỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Behavior therapy: Trị liệu hành vi (một phạm vi rộng hơn bao gồm reciprocal-inhibition therapy).
  • Counterconditioning therapy: Trị liệu phản ứng ngược (một thuật ngữ tương tự nhưng nhấn mạnh vào quá trình thay thế phản ứng).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.